imposture
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpɑːs.tʃɜː/
Danh từ
imposture (số nhiều impostures)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “imposture”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pɔs.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| imposture /ɛ̃.pɔs.tyʁ/ |
impostures /ɛ̃.pɔs.tyʁ/ |
imposture gc /ɛ̃.pɔs.tyʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imposture”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)