Bước tới nội dung

franchise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfræn.ˌtʃɑɪz/

Danh từ

franchise /ˈfræn.ˌtʃɑɪz/

  1. Quyền bầu cử.
  2. Tư cách hội viên.
  3. Quyền công dân.
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ; (sử học) đặc quyền.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fʁɑ̃.ʃiz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
franchise
/fʁɑ̃.ʃiz/
franchises
/fʁɑ̃.ʃiz/

franchise gc /fʁɑ̃.ʃiz/

  1. Sự miễn, sự miễn trừ.
    Franchise douanière — sự miễn trừ thuế quan
    Franchise de bagages — hành lý miễn cước
    Franchise postale — sự miễn bưu phí
  2. Tính thực thà, tính thẳng thắn.
  3. (Nghệ thuật, từ hiếm; nghĩa ít dùng) Tính rõ nét, tính dứt khoát.
    Franchise les couleurs — màu sắc dứt khoát
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thoát vòng nô lệ, sự tự do, sự độc lập.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)