imprinting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈprɪn.tiɳ/
Động từ
imprinting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của imprint.
Danh từ
imprinting
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “imprinting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)