imputer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.py.te/
Ngoại động từ
imputer ngoại động từ /ɛ̃.py.te/
- Quy cho, quy trách nhiệm cho.
- Imputer un crime à quelqu'un — quy tội ác cho ai
- (Kinh tế) Tài chính tính vào, khấu vào.
- Imputer une dépense sur un chapitre du budget — tính một khoản chi vào một chương trong ngân sách
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imputer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)