Bước tới nội dung

inability

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪ.nə.ˈbɪ.lə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

inability /ˌɪ.nə.ˈbɪ.lə.ti/

  1. Sự không khả năng, sự bất lực, sự bất tài.

Tham khảo