inaudible
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.ˈnɔ.də.bəl/
Tính từ
inaudible (không so sánh được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inaudible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ.dibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inaudible /i.nɔ.dibl/ |
inaudibles /i.nɔ.dibl/ |
| Giống cái | inaudible /i.nɔ.dibl/ |
inaudibles /i.nɔ.dibl/ |
inaudible /i.nɔ.dibl/
- Không nghe được, không nghe thấy.
- Vibrations inaudibles — chấn động không nghe thấy
- Musique inaudible — nhạc không nghe được (nhạc tồi quá)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inaudible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)