inciter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsɑɪ.tɜː/
Phó từ
inciter /ɪn.ˈsɑɪ.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inciter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.si.te/
Ngoại động từ
inciter ngoại động từ /ɛ̃.si.te/
- Xui, khiến, xui giục, khích động.
- Sa réponse m’incite à penser qu’il est innocent — câu trả lời của anh ta khiến tôi nghĩ rằng anh ta là vô tội
- Inciter quelqu'un au mal — xui ai làm điều ác
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inciter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)