inconsideration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.kən.ˌsɪ.də.rə.ʃən/
Danh từ
inconsideration /ˈɪn.kən.ˌsɪ.də.rə.ʃən/
- (Như) Inconsiderateness.
- Hành động thiếu thận trọng, hành động thiếu suy nghĩ, hành động khinh suất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inconsideration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)