incontestable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kən.ˈtɛs.tə.bəl/
Tính từ
incontestable /ˌɪn.kən.ˈtɛs.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incontestable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incontestable /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.tabl/ |
incontestables /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.tabl/ |
| Giống cái | incontestable /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.tabl/ |
incontestables /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.tabl/ |
incontestable /ɛ̃.kɔ̃.tɛs.tabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incontestable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)