incorrection
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incorrection /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.sjɔ̃/ |
incorrection /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.sjɔ̃/ |
incorrection gc /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “incorrection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)