délicatesse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.li.ka.tɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| délicatesse /de.li.ka.tɛs/ |
délicatesses /de.li.ka.tɛs/ |
délicatesse gc /de.li.ka.tɛs/
- Sự tinh tế.
- Sự nhẹ nhàng, khéo léo.
- Sự tế nhị.
- Sự mảnh dẻ, sự yếu ớt, sự ẻo lả.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự khó tính.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “délicatesse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)