incroyable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃k.ʁwa.jabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incroyable /ɛ̃k.ʁwa.jabl/ |
incroyables /ɛ̃k.ʁwa.jabl/ |
| Giống cái | incroyable /ɛ̃k.ʁwa.jabl/ |
incroyables /ɛ̃k.ʁwa.jabl/ |
incroyable /ɛ̃k.ʁwa.jabl/
- Không thể tin, khó tin.
- Récit incroyable — chuyện kể khó tin
- Lạ thường, không tưởng được.
- Un courage incroyable — lòng dũng cảm lạ thường
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incroyable /ɛ̃k.ʁwa.jabl/ |
incroyables /ɛ̃k.ʁwa.jabl/ |
incroyable gđ /ɛ̃k.ʁwa.jabl/
- (Số nhiều, sử học) ) thanh niên lố lăng (thời Đốc chính ở Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incroyable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)