indemnity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈdɛm.nə.ti/
| [ɪn.ˈdɛm.nə.ti] |
Danh từ
indemnity /ɪn.ˈdɛm.nə.ti/
- Sự bồi thường; tiền bồi thường.
- Sự bảo đảm.
- Sự miễn phạt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indemnity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)