Bước tới nội dung

indemnity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈdɛm.nə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

indemnity /ɪn.ˈdɛm.nə.ti/

  1. Sự bồi thường; tiền bồi thường.
  2. Sự bảo đảm.
  3. Sự miễn phạt.

Tham khảo