indentation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˌdɛn.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
indentation /ˌɪn.ˌdɛn.ˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɑ̃.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indentation /ɛ̃.dɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
indentation /ɛ̃.dɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
indentation gc /ɛ̃.dɑ̃.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)