indestructible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈstrək.tə.bəl/
Tính từ
indestructible /.ˈstrək.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indestructible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɛs.tʁyk.tibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indestructible /ɛ̃.dɛs.tʁyk.tibl/ |
indestructibles /ɛ̃.dɛs.tʁyk.tibl/ |
| Giống cái | indestructible /ɛ̃.dɛs.tʁyk.tibl/ |
indestructibles /ɛ̃.dɛs.tʁyk.tibl/ |
indestructible /ɛ̃.dɛs.tʁyk.tibl/
- Không thể phá hủy, bất diệt, bền chặt.
- Matière indestructible — vật chất bất diệt
- Amitié indestructible — tình hữu nghị bền chặt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indestructible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)