Bước tới nội dung

indivisible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.də.ˈvɪ.zə.bəl/

Tính từ

indivisible /ˌɪn.də.ˈvɪ.zə.bəl/

  1. Không thể chia được.
  2. (Toán học) Không chia hết.

Danh từ

indivisible /ˌɪn.də.ˈvɪ.zə.bəl/

  1. Cái không thể chia được.
  2. (Toán học) Số không chia hết.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.di.vi.zibl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực indivisible
/ɛ̃.di.vi.zibl/
indivisibles
/ɛ̃.di.vi.zibl/
Giống cái indivisible
/ɛ̃.di.vi.zibl/
indivisibles
/ɛ̃.di.vi.zibl/

indivisible /ɛ̃.di.vi.zibl/

  1. Không thể chia, không thể phân chia.

Tham khảo