informal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈfɔr.məl/
Tính từ
informal /ˌɪn.ˈfɔr.məl/
- Không theo thủ tục quy định, không chính thức, không chính quy.
- Informal training.
- Đào tạo không chính quy.
- thân mật, không trang trọng, không nghi thức.
- The atmosphere is very informal.
- Bầu không khí rất thân mật.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “informal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)