Bước tới nội dung

injustice

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˈdʒəs.təs/

Danh từ

injustice /ˌɪn.ˈdʒəs.təs/

  1. Sự bất công.
  2. Việc bất công.
    to do something an injustice — đánh giá ai một cách bất công; bất công đối với ai

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.ʒys.tis/

Danh từ

Số ít Số nhiều
injustice
/ɛ̃.ʒys.tis/
injustices
/ɛ̃.ʒys.tis/

injustice gc /ɛ̃.ʒys.tis/

  1. Sự bất công.
  2. Điều bất công.
    Il faut réparer cette injustice — phải sửa điều bất công đó

Trái nghĩa

Tham khảo