inquisition
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.kwə.ˈzɪ.ʃən/
| [ˌɪn.kwə.ˈzɪ.ʃən] |
Danh từ
inquisition /ˌɪn.kwə.ˈzɪ.ʃən/
- Sự điều tra, sự thẩm tra chính thức (của toà án... ).
- (Sử học) (the Inquisition) toà án dị giáo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inquisition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ki.zi.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inquisition /ɛ̃.ki.zi.sjɔ̃/ |
inquisitions /ɛ̃.ki.zi.sjɔ̃/ |
inquisition gc /ɛ̃.ki.zi.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inquisition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)