insalubrité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sa.ly.bʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| insalubrité /ɛ̃.sa.ly.bʁi.te/ |
insalubrité /ɛ̃.sa.ly.bʁi.te/ |
insalubrité gc /ɛ̃.sa.ly.bʁi.te/
- Sự không lành, sự có hại sức khỏe, sự độc.
- L’insalubrité d’un logement — sự có hại sức khỏe của một chỗ ở (do không hợp vệ sinh)
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “insalubrité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)