insensibilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sɑ̃.si.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| insensibilité /ɛ̃.sɑ̃.si.bi.li.te/ |
insensibilité /ɛ̃.sɑ̃.si.bi.li.te/ |
insensibilité gc /ɛ̃.sɑ̃.si.bi.li.te/
- Tình trạng mất cảm giác.
- Tính thản nhiên, tính dửng dưng.
- Insensibilité aux compliments — tính dửng dưng đối với lời khen
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insensibilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)