insinuation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˌsɪn.jə.ˈweɪ.ʃən/
Danh từ
insinuation /ˌɪn.ˌsɪn.jə.ˈweɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insinuation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.si.nɥa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| insinuation /ɛ̃.si.nɥa.sjɔ̃/ |
insinuations /ɛ̃.si.nɥa.sjɔ̃/ |
insinuation gc /ɛ̃.si.nɥa.sjɔ̃/
- Une insinuation malveillante — lời nói bóng gió có ác ý
- Insinuation d’une sonde dans une plaie — sự luồn một que thăm vào vết thương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insinuation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)