instiller
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈstɪ.ɫɜː/
Danh từ
instiller /ɪn.ˈstɪ.ɫɜː/
- Xem instill
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “instiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.ti.le/
Ngoại động từ
instiller ngoại động từ /ɛ̃s.ti.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “instiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)