intégrité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.te.ɡʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intégrité /ɛ̃.te.ɡʁi.te/ |
intégrités /ɛ̃.te.ɡʁi.te/ |
intégrité gc /ɛ̃.te.ɡʁi.te/
- Sự toàn vẹn, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn.
- Intégrité territoriale — sự toàn vẹn lãnh thổ
- Sự liêm khiết, sự thanh liêm.
- Homme d’une parfaite intégrité — người rất liêm khiết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intégrité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)