Bước tới nội dung

integrity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈtɛ.ɡrə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

integrity /ɪn.ˈtɛ.ɡrə.ti/

  1. Tính chính trực, trung thực, thành thực.
  2. Tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên; tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn.

Tham khảo