interruption
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
interruption
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interruption”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/
| [ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| interruption /ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/ |
interruptions /ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/ |
interruption gc /ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/
- Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng.
- Sự ngắt lời; lời nói chặn.
- (Luật học, pháp lý) Sự đứt đoạn thời hiệu.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interruption”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)