continuation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

continuation /kən.ˌtɪn.jə.ˈweɪ.ʃən/

  1. Sự tiếp tục, sự làm tiếp.
    turn to page 137 for the continuation of this article — mở trang 137 để xem tiếp bài này
  2. Sự chấp, sự ghép, sự mở rộng, sự kéo dài thêm; phần tiếp thêm, phần mở rộng thêm.
    a continuation to a room — sự mở rộng một căn buồng; phần mở rộng thêm cho một căn buồng
  3. (Số nhiều) Ghệt, xà cạp; (từ lóng) quần dài.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
continuation
/kɔ̃.ti.nɥa.sjɔ̃/
continuation
/kɔ̃.ti.nɥa.sjɔ̃/

continuation gc /kɔ̃.ti.nɥa.sjɔ̃/

  1. Sự tiếp tục.
  2. Sự kéo dài.
    La continuation d’une route — sự kéo dài một con đường

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]