intimité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ti.mi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intimité /ɛ̃.ti.mi.te/ |
intimités /ɛ̃.ti.mi.te/ |
| Giống cái | intimité /ɛ̃.ti.mi.te/ |
intimités /ɛ̃.ti.mi.te/ |
intimité /ɛ̃.ti.mi.te/
- (Văn học) Tính sâu kín.
- Sự mật thiết, sự mật thiết, sự thân mật.
- Sự ấm cúng.
- dans l’intimité — trong phạm vi thân tình, trong chỗ bạn thân với nhau
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intimité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)