Bước tới nội dung

intonation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.tə.ˈneɪ.ʃən/

Danh từ

intonation /ˌɪn.tə.ˈneɪ.ʃən/

  1. Sự ngâm nga.
  2. (Ngôn ngữ học) Ngữ điệu.
  3. (Âm nhạc) Âm điệu; âm chuẩn.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.tɔ.na.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
intonation
/ɛ̃.tɔ.na.sjɔ̃/
intonations
/ɛ̃.tɔ.na.sjɔ̃/

intonation gc /ɛ̃.tɔ.na.sjɔ̃/

  1. (Âm nhạc) Âm điệu.
  2. (Ngôn ngữ học) Ngữ điệu.

Tham khảo