intrados
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.trə.ˌdɑːs/
Danh từ
intrados số nhiều intrados, intradoses /ˈɪn.trə.ˌdɑːs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrados”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃t.ʁa.dɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intrados /ɛ̃t.ʁa.dɔ/ |
intrados /ɛ̃t.ʁa.dɔ/ |
intrados gđ /ɛ̃t.ʁa.dɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intrados”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)