invective
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈvɛk.tɪv/
Danh từ
invective /ɪn.ˈvɛk.tɪv/
Tính từ
invective /ɪn.ˈvɛk.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invective”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vɛk.tiv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| invective /ɛ̃.vɛk.tiv/ |
invectives /ɛ̃.vɛk.tiv/ |
invective gc /ɛ̃.vɛk.tiv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invective”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)