inward
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.wɜːd/
| [ˈɪn.wɜːd] |
Tính từ
inward /ˈɪn.wɜːd/
Phó từ
inward ((cũng) inwards) /ˈɪn.wɜːd/
Danh từ
inward /ˈɪn.wɜːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inward”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)