iota
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ɑɪ.ˈoʊ.tə/
| [ɑɪ.ˈoʊ.tə] |
Danh từ
iota /ɑɪ.ˈoʊ.tə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “iota”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /jɔ.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| iota /jɔ.ta/ |
iota /jɔ.ta/ |
iota gđ /jɔ.ta/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “iota”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)