irisation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
irisation
- Sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ʁi.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| irisation /i.ʁi.za.sjɔ̃/ |
irisations /i.ʁi.za.sjɔ̃/ |
irisation gc /i.ʁi.za.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “irisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)