Bước tới nội dung

jackal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæ.kəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

jackal /ˈdʒæ.kəl/

  1. (Động vật học) Chó rừng.
  2. (Nghĩa bóng) Người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng).

Tham khảo