jamboree
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdʒæm.bə.ˈri/
Danh từ
jamboree /ˌdʒæm.bə.ˈri/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jamboree”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒam.bɔ.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jamboree /ʒam.bɔ.ʁi/ |
jamboree /ʒam.bɔ.ʁi/ |
jamboree gđ /ʒam.bɔ.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jamboree”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)