jan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

jan

  1. Tháng giêng (January).
  2. Viết tắt.
  3. Tháng giêng (January).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
jan
/ʒɑ̃/
jans
/ʒɑ̃/

jan /ʒɑ̃/

  1. (Đánh bài) (đánh cờ) nước jan (trong lối chơi thò lò).
  2. (Đánh bài) (đánh cờ) bàn đánh thò lò.

Tham khảo[sửa]