jan
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
jan
- Tháng giêng (January).
- Viết tắt.
- Tháng giêng (January).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Chăm Tây
[sửa]Danh từ
[sửa]jan
- mưa.
Tham khảo
[sửa]- Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jan /ʒɑ̃/ |
jans /ʒɑ̃/ |
jan gđ /ʒɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)