Bước tới nội dung

jan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

jan

  1. Tháng giêng (January).
  2. Viết tắt.
  3. Tháng giêng (January).

Tham khảo

Tiếng Chăm Tây

[sửa]

Danh từ

[sửa]

jan

  1. mưa.

Tham khảo

[sửa]
  • Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
jan
/ʒɑ̃/
jans
/ʒɑ̃/

jan /ʒɑ̃/

  1. (Đánh bài) (đánh cờ) nước jan (trong lối chơi thò lò).
  2. (Đánh bài) (đánh cờ) bàn đánh thò lò.

Tham khảo