jock
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɑːk/
Danh từ
jock /ˈdʒɑːk/
- (Từ lóng) Lính Ê-cốt.
- (Thông tục) (như) jockey.
- vận động viên thể thao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)