jockey
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɑː.ki/
Danh từ
jockey /ˈdʒɑː.ki/
Thành ngữ
Động từ
jockey /ˈdʒɑː.ki/
- Cưỡi ngựa đua, làm dô kề.
- Lừa bịp, lừa phỉnh, dùng mánh khoé để dành thắng lợi.
- to jockey someone out of something — lừa bịp ai lấy cái gì
- to jockey someone into doing something — lừa phỉnh ai làm gì
- to jockey for position — dùng mẹo khôn khéo để giành ưu thế (trong cuộc đua thuyền...); giành lấy lợi về mình một cách không chính đáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jockey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɔ.kɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jockey /ʒɔ.kɛ/ |
jockeys /ʒɔ.kɛ/ |
jockey gđ /ʒɔ.kɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jockey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)