Bước tới nội dung

joindre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒwɛ̃dʁ/

Ngoại động từ

joindre ngoại động từ /ʒwɛ̃dʁ/

  1. Nối.
    Joindre deux morceaux de bois — nối hai mảnh gỗ
  2. Gắn thêm, kết hợp.
  3. Theo kịp, đuổi kịp; gặp.
    Je n'arrive pas à le joindre — tôi không tài nào gặp ông ta được
    joindre les deux bouts — xem bout

Trái nghĩa

Nội động từ

joindre nội động từ /ʒwɛ̃dʁ/

  1. Khít.
    Fenêtre qui joint mal — cửa sổ không khít lắm

Tham khảo