jointure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɔɪn.tʃɜː/
Danh từ
jointure /ˈdʒɔɪn.tʃɜː/
Ngoại động từ
jointure ngoại động từ /ˈdʒɔɪn.tʃɜː/
- Tài sản để lại cho (vợ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jointure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒwɛ̃.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jointure /ʒwɛ̃.tyʁ/ |
jointures /ʒwɛ̃.tyʁ/ |
jointure gc /ʒwɛ̃.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jointure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)