Bước tới nội dung

sombre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

sombre (thơ ca) (cũng) sombrous

  1. Tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm.
    a sombre sky — bầu trời ảm đạm
  2. U sầu, ủ ; buồn rười rượi.
    man of sombre character — người lúc nào cũng u sầu; người buồn rười rượi

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sɔ̃bʁ/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực sombre
/sɔ̃bʁ/
sombres
/sɔ̃bʁ/
Giống cái sombre
/sɔ̃bʁ/
sombres
/sɔ̃bʁ/

sombre /sɔ̃bʁ/

  1. Tối.
    Nuit sombre — đêm tối
  2. Sẫm.
    Couleur sombre — màu sẫm
  3. (Nghĩa bóng) Đen tối.
    Sombre avenir — tương lai đen tối
  4. , rầu rĩ.
    Visage sombre — mặt rầu rĩ
  5. (Thân mật) Thảm hại.
    Sombre idiot — thằng ngốc thảm hại
    les sombres bords — xem bord
    sombre séjour — xem séjour

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]