sombre
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
sombre (thơ ca) (cũng) sombrous
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sombre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ̃bʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sombre /sɔ̃bʁ/ |
sombres /sɔ̃bʁ/ |
| Giống cái | sombre /sɔ̃bʁ/ |
sombres /sɔ̃bʁ/ |
sombre /sɔ̃bʁ/
- Tối.
- Nuit sombre — đêm tối
- Sẫm.
- Couleur sombre — màu sẫm
- (Nghĩa bóng) Đen tối.
- Sombre avenir — tương lai đen tối
- Ủ rũ, rầu rĩ.
- Visage sombre — mặt rầu rĩ
- (Thân mật) Thảm hại.
- Sombre idiot — thằng ngốc thảm hại
- les sombres bords — xem bord
- sombre séjour — xem séjour
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sombre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)