juré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒy.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | juré /ʒy.ʁe/ |
jurés /ʒy.ʁe/ |
| Giống cái | jurée /ʒy.ʁe/ |
jurées /ʒy.ʁe/ |
juré /ʒy.ʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| juré /ʒy.ʁe/ |
jurés /ʒy.ʁe/ |
juré gđ /ʒy.ʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| juré /ʒy.ʁe/ |
jurés /ʒy.ʁe/ |
juré gc /ʒy.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “juré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)