jurer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

jurer ngoại động từ /ʒy.ʁe/

  1. Thề, thề nguyền, thề thốt.
    Jurer les dieux — thề có qủy thần chứng giám
  2. Chói (tai).
    Paroles qui jurent l’oreille — lời nói chói tai
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Báng bổ.
    Jurer Dieu — báng bổ Chúa
    jurer ses grands dieux — thề độc
    jurer un amour éternel — thề yêu nhau mãi mãi

Nội động từ[sửa]

jurer nội động từ /ʒy.ʁe/

  1. Thề, thề thốt.
    Jurer continuellement — thề thốt luôn mồm
  2. Nguyền rủa.
  3. Không (hòa) hợp, lạc điệu.
    Tour qui jure avec le bâtiment — cái tháp không hợp với ngôi nhà
    Couleurs qui jurent — màu sắc không hòa hợp
    Jurer de — cam đoan nhất định.
    ne jurer que par quelqu'un — hoàn toàn tin tưởng ai, hoàn toàn kính phục ai

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]