cadrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kad.ʁe/
Nội động từ
cadrer nội động từ /kad.ʁe/
Ngoại động từ
cadrer ngoại động từ /kad.ʁe/
- Giữ chặt, không cho nhúc nhích.
- (Nhiếp ảnh, điện ảnh) Gióng khung.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)