kaffe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kaffe | kaffen |
| Số nhiều | kaffer | kaffene |
kaffe gđ
- Cà phê.
- Mange drikker kaffe til frokost.
- Kan vi få bestille kaffe?
Từ dẫn xuất
- (1) kaffegrut gđt: Bã cà-phê.
- (1) kaffekanne gđc: Bình đựng cà phê.
- (1) kaffekjele gđc: Ấm nấu cà-phê.
- (1) kaffepause gđ: Giờ nghỉ để uống cà phê.
- (1) kaffeselskap gđ: Bữa tiệc ăn bánh ngọt và uống cà-phê.
- (1) kaffetrakter gđ: Máy lọc cà phê.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kaffe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)