Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Latvia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Latvia
1.1
Danh từ
1.1.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
kafija
24 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
English
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Français
Magyar
Ido
Íslenska
Italiano
한국어
Kurdî
ລາວ
Latviešu
Malagasy
Polski
Português
Русский
Sängö
Svenska
ไทย
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
kafijā
Tiếng Latvia
[
sửa
]
Danh từ
kafija
gc
(
biến cách loại 4
)
Cà phê
.
Biến cách
Biến cách của
kafija
(biến cách kiểu 4)
số ít
(
vienskaitlis
)
số nhiều
(
daudzskaitlis
)
danh cách
kafija
kafijas
sinh cách
kafijas
kafiju
dữ cách
kafijai
kafijām
đối cách
kafiju
kafijas
cách công cụ
kafiju
kafijām
định vị cách
kafijā
kafijās
hô cách
kafija
kafijas
Thể loại
:
Mục từ tiếng Latvia
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Latvia
Danh từ giống cái tiếng Latvia
Danh từ tiếng Latvia biến cách kiểu 4
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
kafija
24 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài