kalender
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]
| Dạng bình thường | |
| Số ít | kalender |
| Số nhiều | kalenders |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | kalendertje |
| Số nhiều | kalendertjes |
Danh từ
kalender gđ (mạo từ de, số nhiều kalenders, giảm nhẹ kalendertje)
- tờ lịch: tài liệu có ngày tháng
- lịch: hệ thống để đặt tên cho các chu kỳ thời gian, thông thường là theo các ngày
Từ dẫn xuất
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kalender | kalenderen |
| Số nhiều | kalendere, kalend rer | kalenderne, kalendrene |
kalender gđ
Từ dẫn xuất
- (1) kalenderår gđ: Niên khóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kalender”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)