katt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | katt | katten |
| Số nhiều | er | kattene |
katt gđ
- Mèo.
- De fleste barn er glad i katter.
- Katten jager mus.
- å leve/være som hund og katt — Sống như chó với mèo.
- å gå som katten rundt/om den varme grøten — Nói quanh không dám đi thẳng vào vấn đề.
- Når katten er borte, danser musene på bordet. — Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
- å henge bjellen på katten — Nói huỵch toẹt không sợ mang họa.
- å ikke gjøre en katt fortred — Không làm hại, vô hại.
- å kjøpe katten i sekken — Mua hớ, bị gạt khi mua một vật.
- å slippe katten ul av sekken — Tiết lộ bí mật. |
- mørket er alle katter grå. — Tắt đèn nhà ngói như nhà tranh.
- å ikke ha mer greie på noe enn katten — Chẳng biết gì, chẳng có ý niệm về việc gì.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “katt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Bắc Âu cổ kǫttr, từ tiếng German nguyên thủy *kattuz, từ tiếng Latinh muộn cattus, từ tiếng Latinh catta.[1]
Cách phát âm
Danh từ
katt gch
- Con mèo.