Bước tới nội dung

kebelek

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Turkmen

[sửa]

Cách phát âm

  • Tách âm: ke‧be‧lek

Danh từ

kebelek (acc. xác định kebelegi, số nhiều kebelekler)

  1. Con bướm.

Biến cách

Biến cách của kebelek
số ít số nhiều
danh cách kebelek kebelekler
đối cách kebelegi kebelekleri
sinh cách kebelegiň kebelekleriň
dữ cách kebelege kebeleklere
định vị cách kebelekde kebeleklerde
ly cách kebelekden kebeleklerden

Từ dẫn xuất

Đọc thêm